New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 2

    Tiếng Nhật cho người mới bắt đầu: Nói tên, quê quán và hỏi người đối diện

    Học cách tự giới thiệu bằng tiếng Nhật với 私は〜です và 〜から来ました, sau đó hỏi お名前は何ですか và どこから来ましたか trong hội thoại lịch sự cho người mới bắt đầu.

    Trong bài này, bạn sẽ học cách tự giới thiệu tên và nơi mình đến bằng tiếng Nhật, đồng thời hỏi tên và quê quán của người đối diện. Các mẫu câu đều ở dạng lịch sự, phù hợp khi gặp ai đó lần đầu.

    Mục tiêu

    • Nói tên của bạn bằng mẫu câu 私は〜です.
    • Nói nơi bạn đến bằng mẫu câu 〜から来ました.
    • Hỏi tên và nơi người khác đến bằng お名前は何ですか và どこから来ましたか.
    01 /

    Mẫu câu

    p1
    私はマリアです。

    Tôi là Maria.

    Mẫu câu tự giới thiệu tên lịch sự: 私は + tên + です.
    p2
    私はアメリカから来ました。

    Tôi đến từ Mỹ.

    Dùng から để chỉ nơi xuất phát và 来ました để nói "đã đến".
    p3
    お名前は何ですか。

    Tên bạn là gì?

    お名前 là cách nói lịch sự của 名前; か ở cuối tạo câu hỏi.
    p4
    どこから来ましたか。

    Bạn đến từ đâu?

    Câu hỏi lịch sự dùng どこ ("đâu") và から来ましたか.
    p5
    私は学生です。

    Tôi là học sinh.

    Cùng mẫu A は B です, dùng để nói nghề nghiệp hoặc vai trò.
    p6
    はじめまして。よろしくお願いします。

    Rất vui được gặp bạn. Mong được giúp đỡ.

    はじめまして mở đầu lần gặp đầu tiên; よろしくお願いします kết thúc lời chào.
    02 /

    Giải thích

    Mẫu câu cơ bản: A は B です

    Mẫu câu cốt lõi là A は B です. Trợ từ は được viết bằng chữ hiragana は nhưng đọc là "wa" khi nó đánh dấu chủ đề của câu. です là dạng lịch sự của động từ "là" (is/am/are). Ví dụ: 私はマリアです nghĩa là "Tôi là Maria."

    Nói nơi bạn đến: A は B から来ました

    Để nói nơi bạn đến, dùng A は B から来ました. Trợ từ から nghĩa là "từ", và 来ました là dạng quá khứ lịch sự của 来ます. Cách nói này thường được dùng khi giới thiệu nơi mình đến, nhưng không phải là cách nói trung tính về quốc tịch hay nguồn gốc lâu dài.

    Tạo câu hỏi lịch sự với か

    Để tạo câu hỏi lịch sự, thêm か vào cuối câu: お名前は何ですか ("Tên bạn là gì?") và どこから来ましたか ("Bạn đến từ đâu?"). お名前 là dạng lịch sự của 名前. Trong bài này, どこから来ましたか được hiểu là "Bạn đến từ đâu?" khi giới thiệu bản thân.

    03 /

    Hội thoại

    A
    はじめまして。私はマリアです。

    Rất vui được gặp bạn. Tôi là Maria.

    B
    はじめまして。私はケンです。

    Rất vui được gặp bạn. Tôi là Ken.

    A
    ケンさんはどこから来ましたか。

    Ken đến từ đâu?

    B
    私は日本から来ました。東京から来ました。

    Tôi đến từ Nhật Bản. Tôi đến từ Tokyo.

    A
    そうですか。私はアメリカから来ました。

    Vậy à. Tôi đến từ Mỹ.

    B
    そうですか。よろしくお願いします。

    Vậy à. Mong được giúp đỡ.

    Phát âm

    Hãy nghe và lặp lại chính xác các câu trong bài. Chú ý rằng trợ từ は được viết là は nhưng đọc là "wa" khi đánh dấu chủ đề, ví dụ trong 私はマリアです. Nghe kỹ から来ました và お名前は何ですか để quen với nhịp điệu câu.

    Lỗi thường gặp

    Thêm さん vào tên của chính mình, ví dụ nói 私はマリアさんです.

    Không thêm さん vào tên của bạn. Chỉ dùng さん cho người khác, ví dụ ケンさん, マリアさん. Khi tự giới thiệu, hãy nói 私はマリアです.

    04 /

    Luyện tập

    Bạn đang gặp một bạn học mới. Hãy tự giới thiệu bằng cách nói "Tôi là Maria." Dùng đúng mẫu câu lịch sự trong bài.

    Dùng 私は + tên + です.

    Hiện đáp án私はマリアです。

    Đáp án đúng là 私はマリアです. は đánh dấu chủ đề, và です là dạng lịch sự của "là".

    Người bạn mới hỏi bạn đến từ đâu. Hãy trả lời rằng bạn đến từ Mỹ.

    Dùng から来ました với tên nơi bạn đến.

    Hiện đáp án私はアメリカから来ました。

    Đáp án đúng là 私はアメリカから来ました. から nghĩa là "từ", và 来ました là dạng quá khứ lịch sự của 来ます.

    Bạn muốn biết tên của người đối diện. Hãy hỏi một cách lịch sự: "Tên bạn là gì?"

    Dùng お名前 với 何ですか ở cuối câu.

    Hiện đáp ánお名前は何ですか。

    Đáp án đúng là お名前は何ですか. お名前 là dạng lịch sự của 名前, và か ở cuối tạo câu hỏi.

    Điểm chính

    Bạn đã học cách tự giới thiệu tên và nơi mình đến bằng 私は〜です và 〜から来ました, đồng thời biết hỏi tên và quê quán bằng お名前は何ですか và どこから来ましたか. Hãy luyện các mẫu câu này trong hội thoại thực tế.

    Yapr

    Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr

    Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Luyện trên Yapr