Trong bài này, bạn sẽ học cách tự giới thiệu tên và nơi mình đến bằng tiếng Nhật, đồng thời hỏi tên và quê quán của người đối diện. Các mẫu câu đều ở dạng lịch sự, phù hợp khi gặp ai đó lần đầu.
Mục tiêu
- Nói tên của bạn bằng mẫu câu 私は〜です.
- Nói nơi bạn đến bằng mẫu câu 〜から来ました.
- Hỏi tên và nơi người khác đến bằng お名前は何ですか và どこから来ましたか.
Mẫu câu
Tôi là Maria.
Mẫu câu tự giới thiệu tên lịch sự: 私は + tên + です.Tôi đến từ Mỹ.
Dùng から để chỉ nơi xuất phát và 来ました để nói "đã đến".Tên bạn là gì?
お名前 là cách nói lịch sự của 名前; か ở cuối tạo câu hỏi.Bạn đến từ đâu?
Câu hỏi lịch sự dùng どこ ("đâu") và から来ましたか.Tôi là học sinh.
Cùng mẫu A は B です, dùng để nói nghề nghiệp hoặc vai trò.Rất vui được gặp bạn. Mong được giúp đỡ.
はじめまして mở đầu lần gặp đầu tiên; よろしくお願いします kết thúc lời chào.Giải thích
Mẫu câu cơ bản: A は B です
Mẫu câu cốt lõi là A は B です. Trợ từ は được viết bằng chữ hiragana は nhưng đọc là "wa" khi nó đánh dấu chủ đề của câu. です là dạng lịch sự của động từ "là" (is/am/are). Ví dụ: 私はマリアです nghĩa là "Tôi là Maria."
Nói nơi bạn đến: A は B から来ました
Để nói nơi bạn đến, dùng A は B から来ました. Trợ từ から nghĩa là "từ", và 来ました là dạng quá khứ lịch sự của 来ます. Cách nói này thường được dùng khi giới thiệu nơi mình đến, nhưng không phải là cách nói trung tính về quốc tịch hay nguồn gốc lâu dài.
Tạo câu hỏi lịch sự với か
Để tạo câu hỏi lịch sự, thêm か vào cuối câu: お名前は何ですか ("Tên bạn là gì?") và どこから来ましたか ("Bạn đến từ đâu?"). お名前 là dạng lịch sự của 名前. Trong bài này, どこから来ましたか được hiểu là "Bạn đến từ đâu?" khi giới thiệu bản thân.
Hội thoại
Rất vui được gặp bạn. Tôi là Maria.
Rất vui được gặp bạn. Tôi là Ken.
Ken đến từ đâu?
Tôi đến từ Nhật Bản. Tôi đến từ Tokyo.
Vậy à. Tôi đến từ Mỹ.
Vậy à. Mong được giúp đỡ.
Phát âm
Hãy nghe và lặp lại chính xác các câu trong bài. Chú ý rằng trợ từ は được viết là は nhưng đọc là "wa" khi đánh dấu chủ đề, ví dụ trong 私はマリアです. Nghe kỹ から来ました và お名前は何ですか để quen với nhịp điệu câu.
Lỗi thường gặp
Thêm さん vào tên của chính mình, ví dụ nói 私はマリアさんです.
Không thêm さん vào tên của bạn. Chỉ dùng さん cho người khác, ví dụ ケンさん, マリアさん. Khi tự giới thiệu, hãy nói 私はマリアです.
Luyện tập
Bạn đang gặp một bạn học mới. Hãy tự giới thiệu bằng cách nói "Tôi là Maria." Dùng đúng mẫu câu lịch sự trong bài.
Dùng 私は + tên + です.
Hiện đáp án
私はマリアです。Đáp án đúng là 私はマリアです. は đánh dấu chủ đề, và です là dạng lịch sự của "là".
Người bạn mới hỏi bạn đến từ đâu. Hãy trả lời rằng bạn đến từ Mỹ.
Dùng から来ました với tên nơi bạn đến.
Hiện đáp án
私はアメリカから来ました。Đáp án đúng là 私はアメリカから来ました. から nghĩa là "từ", và 来ました là dạng quá khứ lịch sự của 来ます.
Bạn muốn biết tên của người đối diện. Hãy hỏi một cách lịch sự: "Tên bạn là gì?"
Dùng お名前 với 何ですか ở cuối câu.
Hiện đáp án
お名前は何ですか。Đáp án đúng là お名前は何ですか. お名前 là dạng lịch sự của 名前, và か ở cuối tạo câu hỏi.
Bạn đã học cách tự giới thiệu tên và nơi mình đến bằng 私は〜です và 〜から来ました, đồng thời biết hỏi tên và quê quán bằng お名前は何ですか và どこから来ましたか. Hãy luyện các mẫu câu này trong hội thoại thực tế.
Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr
Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.
Luyện trên Yapr