Trong bài học này, bạn sẽ học năm cụm từ tiếng Mã Lai dùng để chào hỏi và tạm biệt. Bạn sẽ nghe và lặp lại từng cụm từ theo bản ghi âm, hiểu khi nào nên dùng cụm từ nào, và thực hành chúng trong một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người.
Mục tiêu
- Nghe và lặp lại năm cụm từ chào hỏi và tạm biệt tiếng Mã Lai theo bản ghi âm.
- Hiểu khi nào dùng Selamat pagi, Selamat petang, Apa khabar?, Selamat tinggal và Selamat jalan.
- Thực hành các cụm từ này trong một đoạn hội thoại ngắn về chào hỏi và tạm biệt.
Cụm từ
Chào buổi sáng
Dùng từ sáng sớm đến khoảng giữa trưa. Lịch sự, phù hợp với người lạ, người lớn tuổi và trong bối cảnh trang trọng.Chào buổi chiều; chào buổi tối
Dùng từ khoảng giữa trưa đến lúc chạng vạng. Cũng lịch sự và phù hợp trong hầu hết tình huống.Bạn khỏe không?; Mọi chuyện thế nào?
Lời chào thân thiện, không phải câu hỏi theo nghĩa đen về sức khỏe. Có thể dùng sau Selamat pagi hoặc Selamat petang.Tạm biệt
Do người ra đi nói khi rời đi.Tạm biệt; chúc lên đường bình an
Do người ở lại nói với người ra đi, chúc người đó lên đường bình an.Giải thích
Chào theo thời điểm trong ngày
Selamat pagi nghĩa là 'chào buổi sáng' và được dùng từ sáng sớm đến khoảng giữa trưa. Selamat petang nghĩa là 'chào buổi chiều' hoặc 'chào buổi tối' và được dùng từ khoảng giữa trưa đến lúc chạng vạng. Cả hai đều lịch sự và phù hợp trong hầu hết tình huống, kể cả với người lạ, người lớn tuổi và trong bối cảnh trang trọng.
Hỏi thăm và trả lời
Apa khabar? nghĩa là 'Bạn khỏe không?' hoặc 'Mọi chuyện thế nào?' Đây là lời chào thân thiện, không phải câu hỏi theo nghĩa đen về sức khỏe. Một câu trả lời thường gặp là Khabar baik, nghĩa là 'Tôi khỏe' hoặc 'Mọi chuyện tốt'. Bạn cũng có thể hỏi Apa khabar? sau Selamat pagi hoặc Selamat petang, như trong đoạn hội thoại.
Tạm biệt: người đi và người ở lại
Selamat tinggal nghĩa là 'tạm biệt' và do người ra đi nói. Selamat jalan nghĩa là 'tạm biệt' và do người ở lại nói, chúc người ra đi lên đường bình an. Trong đoạn hội thoại, A nói Selamat tinggal vì A ra đi, còn B đáp Selamat jalan vì B ở lại.
Hội thoại
Chào buổi sáng, bạn khỏe không?
Tôi khỏe. Chào buổi sáng.
Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt.
Được rồi, chúc lên đường bình an.
Phát âm
Hãy nghe kỹ bản ghi âm và lặp lại từng cụm từ theo nhịp điệu và ngữ điệu của người nói. Lặp lại nhiều lần ở tốc độ tự nhiên, rồi thử dùng các cụm từ đó trong đoạn hội thoại cùng một người bạn.
Lỗi thường gặp
Người học có thể dùng Selamat jalan khi chính mình là người ra đi, hoặc dùng Selamat tinggal khi mình là người ở lại.
Hãy nhớ: người ra đi nói Selamat tinggal, còn người ở lại nói Selamat jalan. Trong đoạn hội thoại, A ra đi nên nói Selamat tinggal, và B ở lại nên đáp Selamat jalan.
Luyện tập
Bạn gặp bạn mình lúc 9 giờ sáng. Hãy chào họ bằng lời chào buổi sáng phù hợp. Nói to lên.
Hãy dùng cụm từ chào buổi sáng mà bạn đã nghe trong bản ghi âm.
Xem đáp án
Selamat pagiSelamat pagi là lời chào buổi sáng, phù hợp khi gặp bạn lúc 9 giờ sáng.
Bây giờ là 3 giờ chiều và bạn gặp người hàng xóm. Hãy chào họ bằng lời chào buổi chiều phù hợp. Nói to lên.
Hãy dùng cụm từ chào buổi chiều mà bạn đã nghe trong bản ghi âm.
Xem đáp án
Selamat petangSelamat petang là lời chào buổi chiều, phù hợp khi gặp hàng xóm lúc 3 giờ chiều.
Bạn sắp rời khỏi nhà một người bạn. Hãy tạm biệt người bạn ở lại. Nói to lên.
Hãy dùng cụm từ tạm biệt mà người ra đi nói trong bản ghi âm.
Xem đáp án
Selamat tinggalSelamat tinggal là lời tạm biệt do người ra đi nói, phù hợp khi bạn rời khỏi nhà bạn mình.
Năm cụm từ này giúp bạn chào hỏi và tạm biệt bằng tiếng Mã Lai một cách lịch sự. Hãy nhớ chọn Selamat pagi hay Selamat petang theo thời điểm trong ngày, và phân biệt Selamat tinggal với Selamat jalan theo vai trò người ra đi hay người ở lại.
Luyện tập cùng Yapr
Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.
Luyện tập trên Yapr