New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 1

    Chào hỏi và tạm biệt trong tiếng Mã Lai: Xin chào và Tạm biệt

    Học cách chào hỏi và tạm biệt bằng tiếng Mã Lai vào các thời điểm khác nhau trong ngày và với mức độ lịch sự khác nhau, rồi luyện tập trong các đoạn hội thoại ngắn.

    Trong bài học này, bạn sẽ học năm cụm từ tiếng Mã Lai dùng để chào hỏi và tạm biệt. Bạn sẽ nghe và lặp lại từng cụm từ theo bản ghi âm, hiểu khi nào nên dùng cụm từ nào, và thực hành chúng trong một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người.

    Mục tiêu

    • Nghe và lặp lại năm cụm từ chào hỏi và tạm biệt tiếng Mã Lai theo bản ghi âm.
    • Hiểu khi nào dùng Selamat pagi, Selamat petang, Apa khabar?, Selamat tinggal và Selamat jalan.
    • Thực hành các cụm từ này trong một đoạn hội thoại ngắn về chào hỏi và tạm biệt.
    01 /

    Cụm từ

    p1
    Selamat pagi

    Chào buổi sáng

    Dùng từ sáng sớm đến khoảng giữa trưa. Lịch sự, phù hợp với người lạ, người lớn tuổi và trong bối cảnh trang trọng.
    p2
    Selamat petang

    Chào buổi chiều; chào buổi tối

    Dùng từ khoảng giữa trưa đến lúc chạng vạng. Cũng lịch sự và phù hợp trong hầu hết tình huống.
    p3
    Apa khabar?

    Bạn khỏe không?; Mọi chuyện thế nào?

    Lời chào thân thiện, không phải câu hỏi theo nghĩa đen về sức khỏe. Có thể dùng sau Selamat pagi hoặc Selamat petang.
    p4
    Selamat tinggal

    Tạm biệt

    Do người ra đi nói khi rời đi.
    p5
    Selamat jalan

    Tạm biệt; chúc lên đường bình an

    Do người ở lại nói với người ra đi, chúc người đó lên đường bình an.
    02 /

    Giải thích

    Chào theo thời điểm trong ngày

    Selamat pagi nghĩa là 'chào buổi sáng' và được dùng từ sáng sớm đến khoảng giữa trưa. Selamat petang nghĩa là 'chào buổi chiều' hoặc 'chào buổi tối' và được dùng từ khoảng giữa trưa đến lúc chạng vạng. Cả hai đều lịch sự và phù hợp trong hầu hết tình huống, kể cả với người lạ, người lớn tuổi và trong bối cảnh trang trọng.

    Hỏi thăm và trả lời

    Apa khabar? nghĩa là 'Bạn khỏe không?' hoặc 'Mọi chuyện thế nào?' Đây là lời chào thân thiện, không phải câu hỏi theo nghĩa đen về sức khỏe. Một câu trả lời thường gặp là Khabar baik, nghĩa là 'Tôi khỏe' hoặc 'Mọi chuyện tốt'. Bạn cũng có thể hỏi Apa khabar? sau Selamat pagi hoặc Selamat petang, như trong đoạn hội thoại.

    Tạm biệt: người đi và người ở lại

    Selamat tinggal nghĩa là 'tạm biệt' và do người ra đi nói. Selamat jalan nghĩa là 'tạm biệt' và do người ở lại nói, chúc người ra đi lên đường bình an. Trong đoạn hội thoại, A nói Selamat tinggal vì A ra đi, còn B đáp Selamat jalan vì B ở lại.

    03 /

    Hội thoại

    A
    Selamat pagi, apa khabar?

    Chào buổi sáng, bạn khỏe không?

    B
    Khabar baik. Selamat pagi.

    Tôi khỏe. Chào buổi sáng.

    A
    Saya perlu pergi sekarang. Selamat tinggal.

    Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt.

    B
    Baiklah, selamat jalan.

    Được rồi, chúc lên đường bình an.

    Phát âm

    Hãy nghe kỹ bản ghi âm và lặp lại từng cụm từ theo nhịp điệu và ngữ điệu của người nói. Lặp lại nhiều lần ở tốc độ tự nhiên, rồi thử dùng các cụm từ đó trong đoạn hội thoại cùng một người bạn.

    Lỗi thường gặp

    Người học có thể dùng Selamat jalan khi chính mình là người ra đi, hoặc dùng Selamat tinggal khi mình là người ở lại.

    Hãy nhớ: người ra đi nói Selamat tinggal, còn người ở lại nói Selamat jalan. Trong đoạn hội thoại, A ra đi nên nói Selamat tinggal, và B ở lại nên đáp Selamat jalan.

    04 /

    Luyện tập

    Bạn gặp bạn mình lúc 9 giờ sáng. Hãy chào họ bằng lời chào buổi sáng phù hợp. Nói to lên.

    Hãy dùng cụm từ chào buổi sáng mà bạn đã nghe trong bản ghi âm.

    Xem đáp ánSelamat pagi

    Selamat pagi là lời chào buổi sáng, phù hợp khi gặp bạn lúc 9 giờ sáng.

    Bây giờ là 3 giờ chiều và bạn gặp người hàng xóm. Hãy chào họ bằng lời chào buổi chiều phù hợp. Nói to lên.

    Hãy dùng cụm từ chào buổi chiều mà bạn đã nghe trong bản ghi âm.

    Xem đáp ánSelamat petang

    Selamat petang là lời chào buổi chiều, phù hợp khi gặp hàng xóm lúc 3 giờ chiều.

    Bạn sắp rời khỏi nhà một người bạn. Hãy tạm biệt người bạn ở lại. Nói to lên.

    Hãy dùng cụm từ tạm biệt mà người ra đi nói trong bản ghi âm.

    Xem đáp ánSelamat tinggal

    Selamat tinggal là lời tạm biệt do người ra đi nói, phù hợp khi bạn rời khỏi nhà bạn mình.

    Điều cần nhớ

    Năm cụm từ này giúp bạn chào hỏi và tạm biệt bằng tiếng Mã Lai một cách lịch sự. Hãy nhớ chọn Selamat pagi hay Selamat petang theo thời điểm trong ngày, và phân biệt Selamat tinggal với Selamat jalan theo vai trò người ra đi hay người ở lại.

    Yapr

    Luyện tập cùng Yapr

    Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Luyện tập trên Yapr