Trong bài học này, bạn sẽ học các câu chào hỏi và tạm biệt tiếng Indonesia thông dụng theo thời điểm trong ngày. Bạn sẽ nghe và lặp lại các cụm từ, sau đó thực hành trong một đoạn hội thoại ngắn. Các cụm từ này được dùng cả trong tình huống thân mật lẫn lịch sự, tùy thuộc vào thời điểm bạn gặp người khác.
Mục tiêu
- Chào hỏi bằng tiếng Indonesia vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối.
- Hỏi thăm sức khỏe và trả lời bằng tiếng Indonesia.
- Nói lời tạm biệt trong một cuộc trò chuyện ngắn.
Cụm từ
Chào buổi sáng
Dùng vào buổi sáng. Có thể nói câu này một mình khi gặp ai đó.Chào buổi trưa
Dùng vào khoảng giữa trưa đến đầu chiều.Chào buổi tối
Dùng vào buổi tối hoặc ban đêm.Bạn khỏe không?
Câu hỏi thăm thân mật, thường dùng sau lời chào.Tạm biệt / Hẹn gặp lại
Lời tạm biệt thân thiện, dùng trong nhiều tình huống.Giải thích
Chào theo thời điểm trong ngày
Ba câu chào phổ biến là "Selamat pagi" (buổi sáng), "Selamat siang" (khoảng giữa trưa đến đầu chiều) và "Selamat malam" (buổi tối hoặc ban đêm). Những câu này có thể dùng trong cả tình huống thân mật lẫn lịch sự; việc chọn câu nào phụ thuộc vào thời điểm bạn gặp người khác. Từ "selamat" trong các câu chào này có nghĩa tương tự như "chúc" hoặc "xin" trong tiếng Việt.
Hỏi thăm và trả lời
"Apa kabar?" nghĩa là "Bạn khỏe không?" và thường được dùng sau lời chào. Đây là câu hỏi thân mật nhưng rất phổ biến. Một câu trả lời điển hình là "Baik, terima kasih" nghĩa là "Khỏe, cảm ơn bạn." Lưu ý rằng "kabar" được viết với chữ 'k', không phải 'kh'.
Tạm biệt
"Sampai jumpa" nghĩa là "Tạm biệt" hoặc "Hẹn gặp lại." Đây là lời tạm biệt thân thiện, dùng được trong cả tình huống thân mật lẫn lịch sự. Trong giao tiếp hằng ngày, "Sampai jumpa" thường được dùng hơn câu trang trọng "Selamat tinggal."
Hội thoại
A: Chào buổi sáng.
B: Chào buổi sáng. Bạn khỏe không?
A: Khỏe, cảm ơn bạn.
B: Tạm biệt.
Phát âm
Hãy nghe kỹ đoạn ghi âm, sau đó lặp lại từng cụm từ. Cố gắng bắt chước nhịp điệu và ngữ điệu của người nói. Luyện nói to cho đến khi bạn cảm thấy tự nhiên.
Lỗi thường gặp
Người học có thể viết "khabar" thay vì "kabar" trong câu "Apa kabar?"
Viết đúng là "Apa kabar?" với chữ 'k', không có 'h'.
Luyện tập
Nghe đoạn ghi âm và lặp lại cụm từ chào buổi sáng.
Hãy nghe kỹ đoạn ghi âm, sau đó lặp lại to và rõ ràng. Cố gắng bắt chước nhịp điệu và ngữ điệu của người nói.
Hiện đáp án
Selamat pagiCụm từ đúng là "Selamat pagi." Đây là câu chào dùng vào buổi sáng.
Bạn gặp một người bạn lúc 10 giờ sáng. Hãy chào họ bằng cụm từ phù hợp từ đoạn ghi âm.
Vào buổi sáng, hãy dùng câu chào buổi sáng. Hãy nghe lại đoạn ghi âm nếu cần.
Hiện đáp án
Selamat pagiCâu trả lời đúng là "Selamat pagi." Vì 10 giờ sáng vẫn là buổi sáng, nên dùng "Selamat pagi" là phù hợp.
Đóng vai: Bạn đang chào một người lớn tuổi vào buổi sáng. Hãy nói câu chào lịch sự từ đoạn ghi âm.
Dùng câu chào buổi sáng. Hãy nói với giọng lễ phép và rõ ràng.
Hiện đáp án
Selamat pagiCâu trả lời đúng là "Selamat pagi." Câu chào này dùng được cả trong tình huống lịch sự với người lớn tuổi.
Bạn đã học các câu chào hỏi và tạm biệt cơ bản trong tiếng Indonesia. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách nghe và lặp lại các cụm từ, và thử dùng chúng trong các cuộc trò chuyện ngắn.
Luyện tập cùng Yapr
Luyện các cuộc hội thoại thực tế trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.
Bắt đầu luyện tập