Trong bài này, bạn sẽ học cách nói tên của mình bằng tiếng Séc, hỏi tên người đối diện và đáp lại trong một cuộc trò chuyện ngắn. Các mẫu câu đều được lấy từ đoạn hội thoại thực tế, giúp bạn luyện nghe, nhắc lại và sử dụng ngay.
Mục tiêu
- Nói được tên của bạn bằng tiếng Séc với mẫu câu Jmenuji se Ana.
- Hỏi được tên người khác bằng Jak se jmenuješ? hoặc Jak se jmenujete? tùy theo ngữ cảnh.
- Phản hồi tự nhiên khi gặp ai đó bằng Těší mě và giới thiệu tên của mình.
Cụm từ
Tôi tên là Ana.
Dùng để nói tên của bạn. Tên đứng sau se.Bạn tên là gì?
Dùng khi hỏi tên một người bạn cùng trang lứa hoặc người thân thiết.Tôi là Petr.
Cách giới thiệu tên khác, tự nhiên và đầy đủ.Rất vui được gặp bạn.
Cụm cố định dùng khi gặp ai đó. Không thay đổi theo giới tính người nói.Ngài/Cô/Anh/Chị tên là gì?
Dùng khi nói lịch sự với một người lớn chưa quen, hoặc khi hỏi nhiều người.Giải thích
Nói tên của bạn
Để nói 'Tôi tên là Ana', bạn dùng Jmenuji se Ana. Cụm này có nghĩa đen là 'Tôi tự gọi mình là Ana', nên tên đứng sau se. Cách nói này dùng được trong cả tình huống thân mật lẫn lịch sự.
Giới thiệu bản thân với Já jsem
Để nói 'Tôi là Petr', bạn dùng Já jsem Petr. Já nghĩa là 'tôi', còn jsem là dạng hiện tại của động từ být, 'là'. Đại từ já thường được thêm vào để rõ nghĩa hoặc nhấn mạnh, nhưng cũng có thể lược bỏ vì dạng động từ đã cho biết chủ ngữ.
Hỏi tên người khác
Khi hỏi tên một người bạn cùng trang lứa, bạn dùng Jak se jmenuješ? Khi nói lịch sự với một người lớn mà bạn chưa quen, hoặc khi hỏi nhiều người, bạn dùng Jak se jmenujete? Sự khác biệt nằm ở đuôi động từ: -š là dạng thân mật số ít, -ete là dạng lịch sự hoặc số nhiều.
Hội thoại
A: Chào ông/bà. Tôi tên là Ana.
B: Rất vui được gặp bạn. Tôi là Petr.
A: Bạn tên là gì?
B: Tôi tên là Petr.
Phát âm
Hãy nghe kỹ đoạn ghi âm, nhắc lại từng câu và bắt chước nhịp điệu, ngữ điệu của người nói. Chú ý đến ngữ điệu của câu hỏi Jak se jmenuješ? và cụm lịch sự Těší mě.
Lỗi thường gặp
Khi nói tên mình, người học có thể đặt tên trước se, chẳng hạn nói Ana se jmenuji.
Hãy nói Jmenuji se Ana. Trong mẫu câu này, tên đứng sau se.
Luyện tập
Nghe đoạn ghi âm và nhắc lại câu có nghĩa 'Tôi tên là Ana.'
Câu này bắt đầu bằng Jmenuji se, sau đó là tên.
Hiện đáp án
Jmenuji se Ana.Đáp án đúng là Jmenuji se Ana. Đây là cách nói tên của bạn, với tên đứng sau se.
Bạn gặp một người bạn mới cùng trang lứa và muốn hỏi tên họ. Hãy nói to câu hỏi phù hợp.
Dùng dạng thân mật số ít với đuôi -š.
Hiện đáp án
Jak se jmenuješ?Đáp án đúng là Jak se jmenuješ? Đây là câu hỏi tên dùng với người bạn cùng trang lứa hoặc người thân thiết.
Bạn đang nói chuyện lịch sự với một người lớn mà bạn không quen. Hãy nói to câu hỏi tên của họ.
Dùng dạng lịch sự với đuôi -ete.
Hiện đáp án
Jak se jmenujete?Đáp án đúng là Jak se jmenujete? Đây là câu hỏi tên dùng khi nói lịch sự với một người lớn chưa quen, hoặc khi hỏi nhiều người.
Bạn đã học cách nói tên mình bằng Jmenuji se Ana, hỏi tên người khác bằng Jak se jmenuješ? hoặc Jak se jmenujete?, và đáp lại bằng Těší mě. Hãy luyện nghe và nhắc lại để sử dụng tự nhiên.
Luyện tập cùng Yapr
Luyện các cuộc trò chuyện thực tế trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.
Bắt đầu luyện tập