New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 2

    Nói tên của bạn và hỏi tên người khác bằng tiếng Séc

    Bài học giúp bạn tự giới thiệu tên bằng tiếng Séc, hỏi tên người khác và phản hồi tự nhiên trong một cuộc trò chuyện ngắn.

    Trong bài này, bạn sẽ học cách nói tên của mình bằng tiếng Séc, hỏi tên người đối diện và đáp lại trong một cuộc trò chuyện ngắn. Các mẫu câu đều được lấy từ đoạn hội thoại thực tế, giúp bạn luyện nghe, nhắc lại và sử dụng ngay.

    Mục tiêu

    • Nói được tên của bạn bằng tiếng Séc với mẫu câu Jmenuji se Ana.
    • Hỏi được tên người khác bằng Jak se jmenuješ? hoặc Jak se jmenujete? tùy theo ngữ cảnh.
    • Phản hồi tự nhiên khi gặp ai đó bằng Těší mě và giới thiệu tên của mình.
    01 /

    Cụm từ

    p1
    Jmenuji se Ana.

    Tôi tên là Ana.

    Dùng để nói tên của bạn. Tên đứng sau se.
    p2
    Jak se jmenuješ?

    Bạn tên là gì?

    Dùng khi hỏi tên một người bạn cùng trang lứa hoặc người thân thiết.
    p3
    Já jsem Petr.

    Tôi là Petr.

    Cách giới thiệu tên khác, tự nhiên và đầy đủ.
    p4
    Těší mě.

    Rất vui được gặp bạn.

    Cụm cố định dùng khi gặp ai đó. Không thay đổi theo giới tính người nói.
    p5
    Jak se jmenujete?

    Ngài/Cô/Anh/Chị tên là gì?

    Dùng khi nói lịch sự với một người lớn chưa quen, hoặc khi hỏi nhiều người.
    02 /

    Giải thích

    Nói tên của bạn

    Để nói 'Tôi tên là Ana', bạn dùng Jmenuji se Ana. Cụm này có nghĩa đen là 'Tôi tự gọi mình là Ana', nên tên đứng sau se. Cách nói này dùng được trong cả tình huống thân mật lẫn lịch sự.

    Giới thiệu bản thân với Já jsem

    Để nói 'Tôi là Petr', bạn dùng Já jsem Petr. Já nghĩa là 'tôi', còn jsem là dạng hiện tại của động từ být, 'là'. Đại từ já thường được thêm vào để rõ nghĩa hoặc nhấn mạnh, nhưng cũng có thể lược bỏ vì dạng động từ đã cho biết chủ ngữ.

    Hỏi tên người khác

    Khi hỏi tên một người bạn cùng trang lứa, bạn dùng Jak se jmenuješ? Khi nói lịch sự với một người lớn mà bạn chưa quen, hoặc khi hỏi nhiều người, bạn dùng Jak se jmenujete? Sự khác biệt nằm ở đuôi động từ: -š là dạng thân mật số ít, -ete là dạng lịch sự hoặc số nhiều.

    03 /

    Hội thoại

    A
    Dobrý den. Jmenuji se Ana.

    A: Chào ông/bà. Tôi tên là Ana.

    B
    Těší mě. Já jsem Petr.

    B: Rất vui được gặp bạn. Tôi là Petr.

    A
    Jak se jmenuješ?

    A: Bạn tên là gì?

    B
    Jmenuji se Petr.

    B: Tôi tên là Petr.

    Phát âm

    Hãy nghe kỹ đoạn ghi âm, nhắc lại từng câu và bắt chước nhịp điệu, ngữ điệu của người nói. Chú ý đến ngữ điệu của câu hỏi Jak se jmenuješ? và cụm lịch sự Těší mě.

    Lỗi thường gặp

    Khi nói tên mình, người học có thể đặt tên trước se, chẳng hạn nói Ana se jmenuji.

    Hãy nói Jmenuji se Ana. Trong mẫu câu này, tên đứng sau se.

    04 /

    Luyện tập

    Nghe đoạn ghi âm và nhắc lại câu có nghĩa 'Tôi tên là Ana.'

    Câu này bắt đầu bằng Jmenuji se, sau đó là tên.

    Hiện đáp ánJmenuji se Ana.

    Đáp án đúng là Jmenuji se Ana. Đây là cách nói tên của bạn, với tên đứng sau se.

    Bạn gặp một người bạn mới cùng trang lứa và muốn hỏi tên họ. Hãy nói to câu hỏi phù hợp.

    Dùng dạng thân mật số ít với đuôi -š.

    Hiện đáp ánJak se jmenuješ?

    Đáp án đúng là Jak se jmenuješ? Đây là câu hỏi tên dùng với người bạn cùng trang lứa hoặc người thân thiết.

    Bạn đang nói chuyện lịch sự với một người lớn mà bạn không quen. Hãy nói to câu hỏi tên của họ.

    Dùng dạng lịch sự với đuôi -ete.

    Hiện đáp ánJak se jmenujete?

    Đáp án đúng là Jak se jmenujete? Đây là câu hỏi tên dùng khi nói lịch sự với một người lớn chưa quen, hoặc khi hỏi nhiều người.

    Điểm chính

    Bạn đã học cách nói tên mình bằng Jmenuji se Ana, hỏi tên người khác bằng Jak se jmenuješ? hoặc Jak se jmenujete?, và đáp lại bằng Těší mě. Hãy luyện nghe và nhắc lại để sử dụng tự nhiên.

    Yapr

    Luyện tập cùng Yapr

    Luyện các cuộc trò chuyện thực tế trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Bắt đầu luyện tập