New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 1

    Xin chào và tạm biệt bằng tiếng Urdu

    Học cách chào hỏi và tạm biệt bằng tiếng Urdu vào các thời điểm khác nhau trong ngày và với mức độ trang trọng khác nhau, sử dụng những cụm từ tự nhiên trong giao tiếp.

    Bài học này giới thiệu những cách chào hỏi và tạm biệt thông dụng nhất trong tiếng Urdu. Bạn sẽ học lời chào chuẩn, cách đáp lại, lời chào buổi sáng và hai cách nói tạm biệt thân thiện. Hãy nghe kỹ bản ghi âm, lặp lại và bắt chước nhịp điệu cũng như âm thanh của người nói.

    Mục tiêu

    • Chào hỏi lịch sự bằng cụm từ chào chuẩn trong tiếng Urdu.
    • Đáp lại lời chào bằng câu trả lời chuẩn.
    • Nói lời chào buổi sáng và hai cách tạm biệt thân thiện.
    01 /

    Cụm từ

    p1
    السلام علیکم

    Xin chào (lời chào chuẩn)

    Dùng trong cả tình huống thân mật lẫn lịch sự; là lựa chọn an toàn khi bạn chưa chắc về mức độ trang trọng.
    p2
    وعلیکم السلام

    Chào bạn (đáp lại lời chào)

    Đây là câu đáp lại chuẩn khi ai đó chào bạn bằng «السلام علیکم».
    p3
    صبح بخیر

    Chào buổi sáng

    Dùng vào đầu ngày, chẳng hạn khi gặp đồng nghiệp vào buổi sáng.
    p4
    خدا حافظ

    Tạm biệt (cầu Chúa che chở bạn)

    Cách nói tạm biệt phổ biến, phù hợp trong nhiều tình huống.
    p5
    پھر ملیں گے

    Hẹn gặp lại (chúng ta sẽ gặp lại)

    Lời tạm biệt thân thiện, thường dùng khi bạn mong gặp lại người đối diện.
    02 /

    Giải thích

    Lời chào chuẩn và cách đáp lại

    «السلام علیکم» là lời chào chuẩn được dùng trong nhiều tình huống nói tiếng Urdu. Cụm từ này phù hợp cả khi giao tiếp thân mật lẫn khi cần lịch sự, và là lựa chọn an toàn nhất khi bạn chưa chắc về mức độ trang trọng. Khi nghe ai đó chào «السلام علیکم», bạn đáp lại bằng «وعلیکم السلام». Hãy học hai câu này như một cặp chào và đáp.

    Chào buổi sáng

    «صبح بخیر» nghĩa là 'chào buổi sáng' và thường được dùng vào đầu ngày. Bạn có thể dùng cụm từ này khi gặp đồng nghiệp hoặc người quen vào buổi sáng. Hãy nghe bản ghi âm và lặp lại để quen với âm thanh và nhịp điệu của cụm từ.

    Hai cách nói tạm biệt

    «خدا حافظ» là cách tạm biệt phổ biến, nghĩa đen là 'cầu Chúa che chở bạn'. «پھر ملیں گے» nghĩa là 'chúng ta sẽ gặp lại' và là lời tạm biệt thân thiện. Cả hai đều tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày; hãy nghe kỹ bản ghi âm, lặp lại và bắt chước cách người nói phát âm.

    03 /

    Hội thoại

    A
    السلام علیکم

    A: Xin chào.

    B
    وعلیکم السلام

    B: Chào bạn (đáp lại lời chào).

    A
    خدا حافظ

    A: Tạm biệt.

    B
    پھر ملیں گے

    B: Hẹn gặp lại.

    Phát âm

    Hãy nghe bản ghi âm, lặp lại từng cụm từ và bắt chước nhịp điệu cùng âm thanh của người nói. Luyện nói lời chào và câu đáp lại như một cặp, sau đó luyện hai cách nói tạm biệt. Giữ giọng tự nhiên và rõ ràng.

    Lỗi thường gặp

    Người mới học có thể chỉ nói «السلام علیکم» khi được chào mà quên đáp lại, hoặc dùng «صبح بخیر» vào buổi tối.

    Khi nghe «السلام علیکم», hãy đáp lại bằng «وعلیکم السلام». Dùng «صبح بخیر» vào đầu ngày; khi tạm biệt, dùng «خدا حافظ» hoặc «پھر ملیں گے».

    04 /

    Luyện tập

    Bạn đến và muốn chào ai đó một cách lịch sự. Hãy nói lời chào chuẩn trong tiếng Urdu.

    Đây là lời chào chuẩn dùng được trong nhiều tình huống.

    Xem đáp ánالسلام علیکم

    Câu trả lời đúng là «السلام علیکم». Đây là lời chào chuẩn trong tiếng Urdu, phù hợp cả khi thân mật lẫn khi cần lịch sự.

    Ai đó vừa chào bạn bằng «السلام علیکم». Hãy đáp lại bằng câu trả lời chuẩn.

    Đây là câu đáp lại tương ứng với lời chào «السلام علیکم».

    Xem đáp ánوعلیکم السلام

    Câu trả lời đúng là «وعلیکم السلام». Đây là cách đáp lại chuẩn khi nghe lời chào «السلام علیکم».

    Đang là buổi sáng và bạn muốn nói 'chào buổi sáng' với một đồng nghiệp. Hãy nói cụm từ tiếng Urdu.

    Cụm từ này được dùng vào đầu ngày.

    Xem đáp ánصبح بخیر

    Câu trả lời đúng là «صبح بخیر», nghĩa là 'chào buổi sáng' và thường dùng vào đầu ngày.

    Điều cần ghi nhớ

    Bạn đã học lời chào chuẩn «السلام علیکم» và câu đáp «وعلیکم السلام», lời chào buổi sáng «صبح بخیر», cùng hai cách tạm biệt «خدا حافظ» và «پھر ملیں گے». Hãy luyện nghe và lặp lại thường xuyên để sử dụng tự nhiên.

    Yapr

    Luyện tập cùng Yapr

    Luyện các cuộc hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Luyện tập trên Yapr