Trong bài học này, bạn sẽ học những câu tiếng Trung Phồn thể đơn giản để tự giới thiệu và làm quen với người khác. Bạn sẽ tập nói tên mình, hỏi tên người đối diện và bày tỏ niềm vui khi gặp họ. Hãy nghe kỹ bản ghi âm, lặp lại to và bắt chước nhịp điệu cũng như thanh điệu của người nói.
Mục tiêu
- Chào hỏi và nói tên của bạn bằng tiếng Trung Phồn thể.
- Hỏi tên của người khác một cách lịch sự.
- Đáp lại lời chào làm quen bằng câu '很高興認識你' và '我也很高興認識你'.
Cụm từ
Xin chào, tôi là Anna.
Dùng để chào và giới thiệu tên trong một câu. 我是 nghĩa là 'tôi là'.Tôi tên là Anna.
Cách nói tên tự nhiên trong hội thoại. Không thêm 是 trước 叫.Bạn tên là gì?
Câu hỏi trực tiếp và thông dụng để hỏi tên người khác.Rất vui được gặp bạn.
Dùng khi gặp ai đó lần đầu. 很高興 nghĩa là 'rất vui', 認識 nghĩa là 'biết, gặp'.Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Thêm 我也 ('tôi cũng') để đáp lại lời chào làm quen.Giải thích
Giới thiệu tên với 我是
Bạn có thể dùng 我是安娜。 để vừa chào vừa giới thiệu tên trong một câu. 我是 nghĩa là 'tôi là', và 安娜 là tên riêng. Đây là cách tự giới thiệu hoàn chỉnh và lịch sự. Hãy nghe bản ghi âm và lặp lại để quen với âm điệu.
Nói tên với 我叫
Dùng 我叫安娜。 để nói 'Tôi tên là Anna'. 叫 nghĩa là 'được gọi là'. Không thêm 是 trước 叫: hãy nói 我叫安娜, không nói 我是叫安娜. 我叫安娜 là cách tự nhiên nhất để nói tên trong hội thoại. Hãy lắng nghe và bắt chước cách nói của người bản xứ.
Hỏi tên người khác
Để hỏi tên ai đó, hãy nói 你叫什麼名字? Đây là câu hỏi trực tiếp và thông dụng. 你 nghĩa là 'bạn', 叫 nghĩa là 'được gọi là', 什麼 nghĩa là 'gì', và 名字 nghĩa là 'tên'. Hãy nghe kỹ thanh điệu và lặp lại to.
Hội thoại
A: Xin chào, tôi là Anna. Bạn tên là gì?
B: Tôi tên là Tiểu Minh. Rất vui được gặp bạn.
A: Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
B: Tạm biệt.
Phát âm
Hãy nghe từng bản ghi âm, lặp lại to và bắt chước nhịp điệu cũng như thanh điệu của người nói. Chú ý đến thanh điệu trong 你 (nǐ), 我 (wǒ), 叫 (jiào) và 名字 (míngzi).
Lỗi thường gặp
Thêm 是 trước 叫 khi nói tên, ví dụ 我是叫安娜.
Không thêm 是 trước 叫. Hãy nói 我叫安娜。
Luyện tập
Chào hỏi và nói rằng bạn là Anna.
Dùng 我是 để nói 'tôi là'.
Hiện đáp án
你好,我是安娜。Câu đúng là 你好,我是安娜。 我是 nghĩa là 'tôi là', và 安娜 là tên.
Nói rằng tên bạn là Anna.
Dùng 我叫 để nói 'tôi tên là'.
Hiện đáp án
我叫安娜。Câu đúng là 我叫安娜。 叫 nghĩa là 'được gọi là'. Không thêm 是 trước 叫.
Hỏi tên của người khác.
Dùng 你叫什麼名字?
Hiện đáp án
你叫什麼名字?Câu đúng là 你叫什麼名字? 你 nghĩa là 'bạn', 叫 nghĩa là 'được gọi là', 什麼 nghĩa là 'gì', 名字 nghĩa là 'tên'.
Bạn đã học cách chào hỏi, nói tên, hỏi tên người khác và đáp lại lời làm quen bằng tiếng Trung Phồn thể. Hãy luyện tập thường xuyên để nhớ các mẫu câu này.
Luyện tập với Yapr
Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.
Bắt đầu luyện tập