New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 2

    Tự giới thiệu bằng tiếng Trung (Phồn thể)

    Học cách nói tên của bạn, hỏi tên người khác và đáp lại khi gặp người mới.

    Trong bài học này, bạn sẽ học những câu tiếng Trung Phồn thể đơn giản để tự giới thiệu và làm quen với người khác. Bạn sẽ tập nói tên mình, hỏi tên người đối diện và bày tỏ niềm vui khi gặp họ. Hãy nghe kỹ bản ghi âm, lặp lại to và bắt chước nhịp điệu cũng như thanh điệu của người nói.

    Mục tiêu

    • Chào hỏi và nói tên của bạn bằng tiếng Trung Phồn thể.
    • Hỏi tên của người khác một cách lịch sự.
    • Đáp lại lời chào làm quen bằng câu '很高興認識你' và '我也很高興認識你'.
    01 /

    Cụm từ

    p1
    你好,我是安娜。

    Xin chào, tôi là Anna.

    Dùng để chào và giới thiệu tên trong một câu. 我是 nghĩa là 'tôi là'.
    p2
    我叫安娜。

    Tôi tên là Anna.

    Cách nói tên tự nhiên trong hội thoại. Không thêm 是 trước 叫.
    p3
    你叫什麼名字?

    Bạn tên là gì?

    Câu hỏi trực tiếp và thông dụng để hỏi tên người khác.
    p4
    很高興認識你。

    Rất vui được gặp bạn.

    Dùng khi gặp ai đó lần đầu. 很高興 nghĩa là 'rất vui', 認識 nghĩa là 'biết, gặp'.
    p5
    我也很高興認識你。

    Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

    Thêm 我也 ('tôi cũng') để đáp lại lời chào làm quen.
    02 /

    Giải thích

    Giới thiệu tên với 我是

    Bạn có thể dùng 我是安娜。 để vừa chào vừa giới thiệu tên trong một câu. 我是 nghĩa là 'tôi là', và 安娜 là tên riêng. Đây là cách tự giới thiệu hoàn chỉnh và lịch sự. Hãy nghe bản ghi âm và lặp lại để quen với âm điệu.

    Nói tên với 我叫

    Dùng 我叫安娜。 để nói 'Tôi tên là Anna'. 叫 nghĩa là 'được gọi là'. Không thêm 是 trước 叫: hãy nói 我叫安娜, không nói 我是叫安娜. 我叫安娜 là cách tự nhiên nhất để nói tên trong hội thoại. Hãy lắng nghe và bắt chước cách nói của người bản xứ.

    Hỏi tên người khác

    Để hỏi tên ai đó, hãy nói 你叫什麼名字? Đây là câu hỏi trực tiếp và thông dụng. 你 nghĩa là 'bạn', 叫 nghĩa là 'được gọi là', 什麼 nghĩa là 'gì', và 名字 nghĩa là 'tên'. Hãy nghe kỹ thanh điệu và lặp lại to.

    03 /

    Hội thoại

    A
    你好,我是安娜。你叫什麼名字?

    A: Xin chào, tôi là Anna. Bạn tên là gì?

    B
    我叫小明。很高興認識你。

    B: Tôi tên là Tiểu Minh. Rất vui được gặp bạn.

    A
    我也很高興認識你。

    A: Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

    B
    再見。

    B: Tạm biệt.

    Phát âm

    Hãy nghe từng bản ghi âm, lặp lại to và bắt chước nhịp điệu cũng như thanh điệu của người nói. Chú ý đến thanh điệu trong 你 (nǐ), 我 (wǒ), 叫 (jiào) và 名字 (míngzi).

    Lỗi thường gặp

    Thêm 是 trước 叫 khi nói tên, ví dụ 我是叫安娜.

    Không thêm 是 trước 叫. Hãy nói 我叫安娜。

    04 /

    Luyện tập

    Chào hỏi và nói rằng bạn là Anna.

    Dùng 我是 để nói 'tôi là'.

    Hiện đáp án你好,我是安娜。

    Câu đúng là 你好,我是安娜。 我是 nghĩa là 'tôi là', và 安娜 là tên.

    Nói rằng tên bạn là Anna.

    Dùng 我叫 để nói 'tôi tên là'.

    Hiện đáp án我叫安娜。

    Câu đúng là 我叫安娜。 叫 nghĩa là 'được gọi là'. Không thêm 是 trước 叫.

    Hỏi tên của người khác.

    Dùng 你叫什麼名字?

    Hiện đáp án你叫什麼名字?

    Câu đúng là 你叫什麼名字? 你 nghĩa là 'bạn', 叫 nghĩa là 'được gọi là', 什麼 nghĩa là 'gì', 名字 nghĩa là 'tên'.

    Điểm chính

    Bạn đã học cách chào hỏi, nói tên, hỏi tên người khác và đáp lại lời làm quen bằng tiếng Trung Phồn thể. Hãy luyện tập thường xuyên để nhớ các mẫu câu này.

    Yapr

    Luyện tập với Yapr

    Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Bắt đầu luyện tập