New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 2

    Giới thiệu bằng tiếng Trung: Nói tên và quốc tịch

    Luyện giới thiệu hoàn chỉnh bằng tiếng Trung, hỏi tên và quốc tịch của người khác, nhận biết câu hỏi đúng/sai về việc là học sinh.

    Trong bài này, bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung: nói tên, hỏi tên người khác, nói quốc tịch và hỏi xem ai đó có phải là học sinh không. Hãy nghe kỹ bản ghi âm, lặp lại và bắt chước cách phát âm.

    Mục tiêu

    • Nói tên của bạn bằng tiếng Trung với mẫu câu hoàn chỉnh.
    • Hỏi tên và quốc tịch của người khác bằng tiếng Trung.
    • Nhận biết và trả lời câu hỏi đúng/sai với trợ từ 吗.
    01 /

    Cụm từ

    p1
    我叫李明。

    Tôi tên là Lý Minh.

    Dùng 我叫 + tên để giới thiệu tên mình. Hãy nghe và lặp lại toàn bộ câu.
    p2
    你叫什么名字?

    Bạn tên là gì?

    Câu hỏi đã có 什么 nên không thêm 吗. Hãy nghe và lặp lại.
    p3
    我是美国人。

    Tôi là người Mỹ.

    Tên nước + 人 để chỉ quốc tịch. Hãy nghe và lặp lại.
    p4
    你是哪国人?

    Bạn là người nước nào?

    Câu hỏi đã có 哪国 nên không thêm 吗. Hãy nghe và lặp lại.
    p5
    你是学生吗?

    Bạn là học sinh à?

    Trợ từ 吗 biến câu kể thành câu hỏi đúng/sai. Hãy nghe và lặp lại.
    p6
    很高兴认识你。

    Rất vui được gặp bạn.

    Dùng khi vừa gặp ai đó. Hãy nghe và lặp lại.
    02 /

    Giải thích

    Nói tên của bạn

    Để nói tên mình, bạn dùng 我叫 + tên. Ví dụ: 我叫李明。 nghĩa là “Tôi tên là Lý Minh.” 我 nghĩa là “tôi”, 叫 nghĩa là “được gọi là”. Hãy nghe và lặp lại toàn bộ câu mẫu trong bản ghi âm.

    Hỏi tên người khác

    Để hỏi tên ai đó, bạn dùng 你叫什么名字? nghĩa là “Bạn tên là gì?” 你 nghĩa là “bạn”, 什么 nghĩa là “gì”, 名字 nghĩa là “tên”. Câu hỏi này đã có từ để hỏi 什么 nên không thêm 吗. Hãy nghe và lặp lại câu hỏi mẫu.

    Nói quốc tịch và hỏi quốc tịch

    Để nói quốc tịch, bạn dùng tên nước + 人. Ví dụ: 我是美国人。 nghĩa là “Tôi là người Mỹ.” 美国 là “Mỹ”, 人 là “người”. Để hỏi quốc tịch, dùng 你是哪国人? nghĩa là “Bạn là người nước nào?” 哪国 nghĩa là “nước nào”. Câu này đã có từ để hỏi 哪国 nên không thêm 吗. Hãy nghe và lặp lại cả hai câu.

    03 /

    Hội thoại

    A
    你好!我叫李明。你叫什么名字?

    A: Xin chào! Tôi tên là Lý Minh. Bạn tên là gì?

    B
    你好!我叫王丽。很高兴认识你。

    B: Xin chào! Tôi tên là Vương Lệ. Rất vui được gặp bạn.

    A
    你是哪国人?

    A: Bạn là người nước nào?

    B
    我是中国人。你是哪国人?

    B: Tôi là người Trung Quốc. Bạn là người nước nào?

    A
    我是美国人。你是学生吗?

    A: Tôi là người Mỹ. Bạn là học sinh à?

    B
    是,我是学生。你呢?

    B: Vâng, tôi là học sinh. Còn bạn thì sao?

    Phát âm

    Hãy nghe kỹ bản ghi âm, lặp lại và bắt chước cách phát âm của người nói. Chú ý đến thanh điệu và cách nối âm trong từng câu.

    Lỗi thường gặp

    Thêm 吗 vào câu hỏi đã có từ để hỏi, ví dụ nói 你叫什么名字吗?

    Câu hỏi đã có từ để hỏi như 什么 hoặc 哪国 thì không thêm 吗. Hãy dùng 你叫什么名字? và 你是哪国人?

    04 /

    Luyện tập

    Bạn là Lý Minh đang gặp một bạn học mới. Hãy nói tên bạn bằng mẫu câu hoàn chỉnh trong bản ghi âm.

    Dùng 我叫 + tên. Hãy nghe bản ghi âm mẫu và lặp lại toàn bộ câu.

    Hiện đáp án我叫李明。

    Câu trả lời đúng là 我叫李明。 nghĩa là “Tôi tên là Lý Minh.”

    Bạn vừa nói tên mình. Bây giờ hãy hỏi tên người kia một cách tự nhiên và lịch sự. Nói to câu hỏi, sau đó so sánh với bản ghi âm mẫu.

    Dùng 你叫什么名字? Hãy nghe bản ghi âm mẫu và lặp lại.

    Hiện đáp án你叫什么名字?

    Câu trả lời đúng là 你叫什么名字? nghĩa là “Bạn tên là gì?”

    Trong tình huống nhập vai này, bạn là người Mỹ. Hãy trả lời câu hỏi về quốc tịch bằng mẫu câu hoàn chỉnh trong bản ghi âm.

    Dùng 我是 + tên nước + 人. Hãy nghe bản ghi âm mẫu và lặp lại toàn bộ câu.

    Hiện đáp án我是美国人。

    Câu trả lời đúng là 我是美国人。 nghĩa là “Tôi là người Mỹ.”

    Điểm chính

    Bạn đã học cách nói tên, hỏi tên, nói quốc tịch và hỏi quốc tịch bằng tiếng Trung. Hãy luyện nghe và lặp lại các bản ghi âm để nhớ câu.

    Yapr

    Luyện tập với Yapr

    Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Bắt đầu luyện tập