New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 2

    Nói tên của bạn và hỏi tên người khác bằng tiếng Hindi

    Học cách tự giới thiệu bằng tiếng Hindi với 'Tôi là…' và 'Tên tôi là…', đồng thời hỏi tên người khác một cách lịch sự.

    Trong bài học này, bạn sẽ học cách tự giới thiệu và hỏi tên, cũng như hỏi quê quán bằng tiếng Hindi. Các mẫu câu ngắn gọn, dễ áp dụng khi gặp gỡ người mới.

    Mục tiêu

    • Nói 'Tôi là…' và 'Tên tôi là…' để tự giới thiệu.
    • Hỏi tên người khác một cách lịch sự.
    • Nói và hỏi về quê quán với 'Tôi đến từ…' và 'Bạn đến từ đâu?'.
    01 /

    Cụm từ

    p1
    मैं एना हूँ।

    Tôi là Ana.

    Dùng để tự giới thiệu tên hoặc danh tính. Động từ हूँ đứng cuối câu.
    p2
    मेरा नाम एना है।

    Tên tôi là Ana.

    Mẫu câu thông dụng để nói tên mình. Động từ है đứng cuối câu.
    p3
    आपका नाम क्या है?

    Tên bạn là gì?

    Câu hỏi lịch sự dùng आपका (của bạn – lịch sự). Từ hỏi क्या đứng trước है.
    p4
    मैं भारत से हूँ।

    Tôi đến từ Ấn Độ.

    Dùng मैं … से हूँ để nói nơi xuất thân. से nghĩa là 'từ'.
    p5
    आप कहाँ से हैं?

    Bạn đến từ đâu?

    Câu hỏi lịch sự với कहाँ (ở đâu) và हैं (là – lịch sự).
    02 /

    Giải thích

    Nói 'Tôi là…'

    Dùng मैं … हूँ để nói 'Tôi là…'. Động từ हूँ đứng ở cuối câu: मैं एना हूँ। = 'Tôi là Ana.' Bạn có thể dùng mẫu này để nói tên hoặc giới thiệu bản thân.

    Nói 'Tên tôi là…'

    Dùng मेरा नाम … है để nói 'Tên tôi là…'. Trong đó मेरा nghĩa là 'của tôi', नाम là 'tên', và है là động từ 'là'. Động từ đứng cuối câu: मेरा नाम एना है।

    Hỏi tên và quê quán

    Để hỏi tên một cách lịch sự, nói आपका नाम क्या है? — आपका = 'của bạn' (lịch sự), नाम = 'tên', क्या = 'gì', है = 'là'. Từ để hỏi क्या đứng trước है ở cuối câu. Để nói nơi xuất thân, dùng मैं … से हूँ, ví dụ: मैं भारत से हूँ। = 'Tôi đến từ Ấn Độ.' Từ से nghĩa là 'từ' và đứng trước हूँ. Để hỏi 'Bạn đến từ đâu?' một cách lịch sự, nói आप कहाँ से हैं? — कहाँ = 'ở đâu', से = 'từ', हैं = 'là' (lịch sự).

    03 /

    Hội thoại

    A
    नमस्ते! मैं एना हूँ।

    Xin chào! Tôi là Ana.

    B
    नमस्ते! मेरा नाम राहुल है।

    Xin chào! Tên tôi là Rahul.

    A
    आप कहाँ से हैं?

    Bạn đến từ đâu?

    B
    मैं भारत से हूँ।

    Tôi đến từ Ấn Độ.

    Phát âm

    Hãy nghe kỹ đoạn ghi âm và lặp lại từng câu, cố gắng bắt chước nhịp điệu và ngữ điệu của người nói. Chú ý đến nguyên âm mũi trong मैं và âm cuối हूँ, cũng như ngữ điệu câu hỏi lịch sự trong आपका नाम क्या है? và आप कहाँ से हैं?

    Lỗi thường gặp

    Đặt động từ ở giữa câu, ví dụ nói मैं हूँ एना thay vì मैं एना हूँ।

    Trong tiếng Hindi, động từ thường đứng ở cuối câu. Hãy nói मैं एना हूँ। để nghĩa là 'Tôi là Ana.'

    04 /

    Luyện tập

    Nghe đoạn ghi âm và lặp lại câu có nghĩa là 'Tôi là Ana.'

    Câu trả lời là मैं एना हूँ। — hãy chú ý động từ हूँ ở cuối câu.

    Hiện câu trả lờiमैं एना हूँ।

    मैं एना हूँ। nghĩa là 'Tôi là Ana.' Động từ हूँ đứng ở cuối câu.

    Bạn muốn tự giới thiệu tên mình là Ana. Hãy nói câu có nghĩa là 'Tên tôi là Ana.'

    Câu trả lời là मेरा नाम एना है। — chú ý है ở cuối câu.

    Hiện câu trả lờiमेरा नाम एना है।

    मेरा नाम एना है। nghĩa là 'Tên tôi là Ana.' Trong đó मेरा = 'của tôi', नाम = 'tên', है = 'là'.

    Hỏi một người bạn mới tên của họ một cách lịch sự. Hãy nói câu có nghĩa là 'Tên bạn là gì?'

    Câu trả lời là आपका नाम क्या है? — dùng आपका (lịch sự) và क्या trước है.

    Hiện câu trả lờiआपका नाम क्या है?

    आपका नाम क्या है? nghĩa là 'Tên bạn là gì?' Đây là cách hỏi lịch sự với आपका = 'của bạn' (lịch sự).

    Điểm chính

    Bạn đã học cách tự giới thiệu bằng मैं … हूँ và मेरा नाम … है, hỏi tên lịch sự với आपका नाम क्या है?, và hỏi quê quán với आप कहाँ से हैं? Hãy luyện tập những mẫu câu này khi gặp người mới.

    Yapr

    Luyện tập cùng Yapr

    Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; hãy dùng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Bắt đầu luyện tập