New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 2

    Tự giới thiệu bản thân

    Học cách nói tên của bạn và cách đáp lại khi ai đó giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.

    Introduce Yourself

    Trong bài học này, bạn sẽ học những câu tiếng Anh đơn giản để nói tên mình và đáp lại khi người khác giới thiệu bản thân. Đây là những mẫu câu thường dùng trong lần đầu gặp gỡ.

    Sau bài học, bạn có thể

    • Nói tên của bạn bằng tiếng Anh
    • Hỏi tên của người khác
    • Đáp lại khi ai đó nói "Nice to meet you."
    01 /

    Những câu bạn có thể dùng

    p1
    My name is Alex.

    Tên tôi là Alex.

    Dùng để nói tên của bạn. Alex là tên mẫu; bạn có thể thay bằng tên của mình.
    p2
    I'm Alex.

    Tôi là Alex.

    "I'm" là dạng rút gọn của "I am", thường dùng trong hội thoại.
    p3
    What's your name?

    Tên bạn là gì?

    Dùng để hỏi tên của người khác.
    p4
    Nice to meet you.

    Rất vui được gặp bạn.

    Câu nói thông thường khi gặp ai đó lần đầu.
    p5
    Nice to meet you too.

    Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

    Cách đáp lại thường dùng cho "Nice to meet you."
    02 /

    Hiểu rõ hơn

    Hai cách nói tên của bạn

    Bạn có thể nói "My name is Alex." hoặc "I'm Alex." Cả hai câu đều truyền đạt cùng một thông tin cơ bản: tên của bạn. "I'm" là dạng rút gọn của "I am" và thường được dùng trong hội thoại.

    Cách hỏi tên người khác

    Để hỏi tên của ai đó, bạn có thể dùng câu "What's your name?" Đây là câu hỏi thông dụng trong lần đầu gặp gỡ. "What's" là dạng rút gọn của "What is".

    Cách đáp lại lời chào lần đầu gặp

    "Nice to meet you." là câu nói thông thường khi gặp ai đó lần đầu. Cách đáp lại thường dùng là "Nice to meet you too." Bạn cũng có thể lặp lại "Nice to meet you." mà không mắc lỗi ngữ pháp; việc bỏ "too" không phải là lỗi ngữ pháp.

    03 /

    Nghe một đoạn hội thoại

    A
    Hi, my name is Alex.

    Chào, tên tôi là Alex.

    B
    Hi, I'm Sam.

    Chào, tôi là Sam.

    A
    Nice to meet you.

    Rất vui được gặp bạn.

    B
    Nice to meet you too.

    Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

    Phát âm

    Hãy nghe và lặp lại các câu "What's your name?" và "Nice to meet you." Chú ý âm /s/ ở cuối "What's": bạn cần phát âm rõ âm này nhưng không thêm một âm tiết mới.

    Một điều cần lưu ý

    Nói "My name Alex." — thiếu động từ "is".

    Nói "My name is Alex." để câu có đầy đủ động từ.

    04 /

    Đến lượt bạn

    Chọn một câu để nói tên của bạn với người khác.

    Hãy tìm câu bắt đầu bằng "My name..."

    Xem câu trả lời mẫuMy name is Alex.

    "My name is Alex." là câu nói tên của bạn. Câu này có đầy đủ động từ "is".

    Chọn một câu hỏi để hỏi tên của người khác.

    Hãy tìm câu hỏi có từ "name" và dấu hỏi.

    Xem câu trả lời mẫuWhat's your name?

    "What's your name?" là câu hỏi dùng để hỏi tên của người khác.

    Ai đó nói "Nice to meet you." Hãy chọn câu đáp lại có từ "too".

    Hãy tìm câu có từ "too" ở cuối.

    Xem câu trả lời mẫuNice to meet you too.

    "Nice to meet you too." là câu đáp lại có từ "too", phù hợp với yêu cầu của bài tập.

    Ghi nhớ điều này

    Bạn đã học được cách nói tên mình, hỏi tên người khác và đáp lại lời chào lần đầu gặp gỡ. Hãy luyện tập những câu này trong hội thoại thực tế.

    Yapr

    Luyện hội thoại thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn.

    Áp dụng bài học này vào một cuộc hội thoại tiếng Anh với gia sư AI của Yapr.

    Luyện tập trên Yapr
    Yapr tutors ready for a practice conversation