New: High-level announcements are live
    Open
    Skip to lessons
    Bài học 2

    Giới thiệu bản thân bằng tiếng Swahili

    Học cách nói tên của bạn, hỏi tên người khác và chia sẻ bạn đến từ đâu bằng tiếng Swahili tự nhiên.

    Trong bài học này, bạn sẽ học những cụm từ tiếng Swahili cần thiết để giới thiệu bản thân trong một cuộc trò chuyện đơn giản. Bạn sẽ thực hành nói tên mình, hỏi tên người khác, nói rằng bạn là học sinh, nói bạn đến từ đâu và bày tỏ niềm vui khi gặp ai đó. Hãy lắng nghe bản ghi âm, lặp lại to và sao chép nhịp điệu và âm thanh càng sát càng tốt.

    Mục tiêu

    • Nói tên của bạn bằng tiếng Swahili với cụm từ 'Jina langu ni…'.
    • Hỏi tên của ai đó bằng tiếng Swahili với cụm từ 'Jina lako ni nani?'.
    • Nói rằng bạn là học sinh và chia sẻ bạn đến từ đâu bằng tiếng Swahili.
    01 /

    Cụm từ

    p1
    Jina langu ni Ana.

    Tên của tôi là Ana.

    Dùng để nói tên của bạn. Thay 'Ana' bằng tên của bạn.
    p2
    Jina lako ni nani?

    Tên của bạn là gì?

    Dùng để hỏi tên ai đó một cách lịch sự.
    p3
    Mimi ni mwanafunzi.

    Tôi là học sinh.

    Dùng để nói nghề nghiệp hoặc vai trò của bạn. Thay 'mwanafunzi' bằng vai trò khác nếu muốn.
    p4
    Ninatoka Kenya.

    Tôi đến từ Kenya.

    Dùng để nói nơi bạn đến. Thay 'Kenya' bằng tên quốc gia hoặc thành phố của bạn.
    p5
    Nafurahi kukutana nawe.

    Tôi rất vui được gặp bạn.

    Dùng khi gặp ai đó lần đầu.
    02 /

    Giải thích

    Nói tên của bạn

    Để nói tên của bạn, hãy dùng 'Jina langu ni…' có nghĩa là 'Tên của tôi là…'. Ví dụ, 'Jina langu ni Ana.' nghĩa là 'Tên của tôi là Ana.' Cụm từ này được dùng trong giao tiếp lịch sự hàng ngày.

    Hỏi tên của người khác

    Để hỏi tên ai đó, hãy dùng 'Jina lako ni nani?' nghĩa là 'Tên của bạn là gì?' (theo nghĩa đen là 'Tên của bạn là ai?'). Cụm từ này được dùng để hỏi tên một cách lịch sự. Hãy lắng nghe bản ghi âm và lặp lại để nắm được nhịp điệu.

    Nói bạn là ai và bạn đến từ đâu

    'Mimi ni…' nghĩa là 'Tôi là…' và có thể theo sau bởi nghề nghiệp hoặc vai trò, ví dụ 'Mimi ni mwanafunzi' nghĩa là 'Tôi là học sinh'. 'Ninatoka…' nghĩa là 'Tôi đến từ…' và được theo sau bởi một địa điểm, ví dụ 'Ninatoka Kenya.' nghĩa là 'Tôi đến từ Kenya.' Để hỏi 'Bạn đến từ đâu?', hãy nói 'Unatoka wapi?'.

    03 /

    Hội thoại

    A
    Habari! Jina langu ni Ana. Jina lako ni nani?

    A: Xin chào! Tên của tôi là Ana. Tên của bạn là gì?

    B
    Jina langu ni Juma. Nafurahi kukutana nawe.

    B: Tên của tôi là Juma. Tôi rất vui được gặp bạn.

    A
    Nafurahi pia. Unatoka wapi?

    A: Tôi cũng rất vui. Bạn đến từ đâu?

    B
    Ninatoka Kenya. Wewe unatoka wapi?

    B: Tôi đến từ Kenya. Bạn đến từ đâu?

    Phát âm

    Hãy lắng nghe bản ghi âm, lặp lại từng cụm từ to và sao chép nhịp điệu và âm thanh càng sát càng tốt. Tập trung vào các cụm từ như 'Jina langu ni Ana.', 'Jina lako ni nani?' và 'Nafurahi kukutana nawe.'

    Lỗi thường gặp

    Nhầm lẫn giữa 'Jina langu ni…' (Tên của tôi là…) và 'Jina lako ni…' (Tên của bạn là…).

    Dùng 'Jina langu ni…' khi nói tên của bạn, và 'Jina lako ni nani?' khi hỏi tên người khác. Ví dụ: 'Jina langu ni Ana.' và 'Jina lako ni nani?'.

    04 /

    Luyện tập

    Hãy nói tên của bạn bằng tiếng Swahili, dùng cụm từ 'Jina langu ni…'.

    Bắt đầu với 'Jina langu ni' rồi nói tên của bạn.

    Hiện câu trả lờiJina langu ni Ana.

    Câu trả lời đúng là 'Jina langu ni Ana.' (hoặc tên của bạn). Cụm từ này có nghĩa là 'Tên của tôi là…'.

    Hãy hỏi tên của ai đó bằng tiếng Swahili.

    Dùng cụm từ bắt đầu bằng 'Jina lako…'.

    Hiện câu trả lờiJina lako ni nani?

    Câu trả lời đúng là 'Jina lako ni nani?' nghĩa là 'Tên của bạn là gì?'.

    Hãy nói rằng bạn là học sinh bằng tiếng Swahili.

    Dùng 'Mimi ni' rồi thêm từ chỉ học sinh.

    Hiện câu trả lờiMimi ni mwanafunzi.

    Câu trả lời đúng là 'Mimi ni mwanafunzi.' nghĩa là 'Tôi là học sinh.'

    Điểm chính

    Bạn đã học cách nói tên, hỏi tên, nói rằng bạn là học sinh, nói bạn đến từ đâu và bày tỏ niềm vui khi gặp ai đó bằng tiếng Swahili. Hãy luyện tập những cụm từ này thường xuyên.

    Yapr

    Luyện tập với Yapr

    Luyện tập các cuộc trò chuyện thời gian thực trên Yapr để học nhanh hơn; sử dụng bài học này với gia sư AI của Yapr.

    Bắt đầu luyện tập